port sudan

port sudan

A cargo ship docks at Port Sudan on the Red Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Port Sudan một danh từ riêng, chỉ một thành phố cảng chính của Sudan, nằm trên bờ Biển Đỏ. Đây cảng biển lớn nhất trung tâm thương mại, vận tải hàng hải quan trọng của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Port Sudan cảng biển chính cho xuất khẩu nhập khẩu của Sudan.)
  • (Nhiều tàu cập cảng Port Sudan để chất dầu các sản phẩm nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the port of Port Sudan": cụm từ này nhấn mạnh vai trò cảng biển của thành phố.

    • The port of Port Sudan handles millions of tons of cargo every year. (Cảng Port Sudan xử lý hàng triệu tấn hàng hóa mỗi năm.)
  • "Port Sudan International Airport": sân bay quốc tế phục vụ thành phố này.

    • Travelers can fly directly to Port Sudan International Airport from Khartoum. (Du khách có thể bay trực tiếp đến Sân bay Quốc tế Port Sudan từ Khartoum.)
Biến thể từ gần giống
  • Sudan (danh từ riêng): tên quốc gia, nơi Port Sudan tọa lạc.

    • Sudan is a country in northeastern Africa. (Sudan một quốc giađông bắc châu Phi.)
  • Cảng biển (danh từ chung): loại hình cảng Port Sudan đại diện.

    • A port city like Port Sudan is vital for international trade. (Một thành phố cảng như Port Sudan rất quan trọng cho thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng: mô tả chức năng của Port Sudan.
    • Port Sudan is a major port city on the Red Sea. (Port Sudan một thành phố cảng lớn trên Biển Đỏ.)
Các cụm từ liên quan
  • "Red Sea port": cảng Biển Đỏ, chỉ vị trí của Port Sudan.
    • Port Sudan is the only deep-water Red Sea port in Sudan. (Port Sudan cảng nước sâu duy nhất trên Biển Đỏ ở Sudan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Port Sudan". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ mô tả:
    • "Gateway to Sudan": Cửa ngõ vào Sudan, Port Sudan cửa khẩu chính.
      • Port Sudan serves as the gateway to Sudan for maritime trade. (Port Sudan đóng vai trò cửa ngõ vào Sudan cho thương mại hàng hải.)

Từ gần giống